Bỏ qua, tới nội dung

牌照

pái zhàoㄆㄞˊ ㄓㄠˋ

Phồn thể: 牌照

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

(business) license; vehicle license; car registration; license plate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÀI · 12 nét

biển, bảng (biển hiệu, biển số); bài (lá bài, quân bài); nhãn hiệu, thương hiệu; huy chương (金牌)

CHIẾU · 13 nét

chiếu, rọi; soi (gương); chụp (ảnh); theo, chiếu theo