焦躁
jiāo zàoㄐㄧㄠ ㄗㄠˋ
Phồn thể: 焦躁
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
fretful; impatient
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
20 nét
jiāo zàoㄐㄧㄠ ㄗㄠˋ
Phồn thể: 焦躁
HSK 3.0 · 7–9
fretful; impatient
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
20 nét