焦虑
jiāo lǜㄐㄧㄠ ㄌㄩˋ
Phồn thể: 焦慮
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
anxious; worried; apprehensive
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
LỰ · 10 nét
jiāo lǜㄐㄧㄠ ㄌㄩˋ
Phồn thể: 焦慮
HSK 3.0 · 6
anxious; worried; apprehensive
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
LỰ · 10 nét