Bỏ qua, tới nội dung
Hanzi
Pass
Học từ đầu
Đề thi thử
Luyện dạng
Nói (HSKK)
Từ vựng
Từ điển
Lịch thi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Kiểm tra trình độ
Từ vựng tiếng Trung theo cấp
焦
Jiāo
ㄐㄧㄠ
Phồn thể:
焦
HSK 3.0 · 7–9
Lưu vào sổ từ
Hiện phồn thể
Nghĩa
(tính từ, vocab.word.pos.g)
surname Jiao
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
Xem nét
Tập viết
12 nét
Từ liên quan
焦点
jiāo diǎn
— focal point; focus (lit. and fig.)
焦急
jiāo jí
— anxiety; anxious