Bỏ qua, tới nội dung

焦

Jiāoㄐㄧㄠ

Phồn thể: 焦

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, vocab.word.pos.g)

surname Jiao

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét