Bỏ qua, tới nội dung

烧香

shāo xiāng

Phồn thể: 燒香

TOCFL 5

Nghĩa

to burn incense

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIÊU · 10 nét

đốt, cháy; nấu, đun; kho, om, quay; sốt (bệnh)

HƯƠNG · 9 nét

thơm; (ăn) ngon miệng; (ngủ) say, ngon; hương, nhang; được ưa chuộng