烧毁
shāo huǐㄕㄠ ㄏㄨㄟˇ
Phồn thể: 燒燬
HSK 3.0 · 7–9
烧毁 (shāo huǐ) nghĩa là to burn; to burn down.
Nghĩa(động từ)
to burn; to burn down
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THIÊU · 10 nét
đốt, cháy; nấu, đun; kho, om, quay; sốt (bệnh)
13 nét