炸药
zhà yàoㄓㄚˋ ㄧㄠˋ
Phồn thể: 炸藥
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
explosive (material)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẠC · 9 nét
rán, chiên (ngập dầu)
DƯỢC · 9 nét
thuốc
zhà yàoㄓㄚˋ ㄧㄠˋ
Phồn thể: 炸藥
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
explosive (material)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TẠC · 9 nét
rán, chiên (ngập dầu)
DƯỢC · 9 nét
thuốc