Bỏ qua, tới nội dung

爆炸

bào zhàㄅㄠˋ ㄓㄚˋ

Phồn thể: 爆炸

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

explosion; to explode; to blow up; to detonate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

19 nét

TẠC · 9 nét

rán, chiên (ngập dầu)