Bỏ qua, tới nội dung

炸弹

zhà dànㄓㄚˋ ㄉㄢˋ

Phồn thể: 炸彈

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

bomb

Lượng từ đi kèm: 枚、颗

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẠC · 9 nét

rán, chiên (ngập dầu)

ĐÀN · 11 nét

viên đạn; viên, hòn (tròn nhỏ)