Bỏ qua, tới nội dung

炎症

yán zhèngㄧㄢˊ ㄓㄥˋ

Phồn thể: 炎症

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

inflammation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

10 nét