Bỏ qua, tới nội dung

灾情

zāi qíng

Phồn thể: 災情

TOCFL 5

Nghĩa

disastrous situation; calamity

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TAI · 7 nét

TÌNH · 11 nét