Bỏ qua, tới nội dung

灾

zāiㄗㄞ

Phồn thể: 災

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

disaster; calamity

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TAI · 7 nét