灯火
dēng huǒ
Phồn thể: 燈火
TOCFL 5
Nghĩa
lights
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐĂNG · 6 nét
đèn
HỎA · 4 nét
lửa; cháy, hỏa hoạn; nổi tiếng, đắt khách (khẩu ngữ); nóng giận; họ Hỏa
dēng huǒ
Phồn thể: 燈火
TOCFL 5
lights
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐĂNG · 6 nét
đèn
HỎA · 4 nét
lửa; cháy, hỏa hoạn; nổi tiếng, đắt khách (khẩu ngữ); nóng giận; họ Hỏa