灯泡
dēng pàoㄉㄥ ㄆㄠˋ
Phồn thể: 燈泡
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
light bulb; see also 电灯泡; third-wheel or unwanted third party spoiling a couple's date (slang)
Lượng từ đi kèm: 个
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐĂNG · 6 nét
đèn
8 nét