漏洞
lòu dòngㄌㄡˋ ㄉㄨㄥˋ
Phồn thể: 漏洞
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
leak; hole; gap; loophole
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LẬU · 14 nét
rò, dột, chảy; lộ (bí mật); sót, bỏ sót
ĐỘNG · 9 nét
lỗ; hang; động; (khi đọc số) số không
lòu dòngㄌㄡˋ ㄉㄨㄥˋ
Phồn thể: 漏洞
HSK 3.0 · 6
leak; hole; gap; loophole
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LẬU · 14 nét
rò, dột, chảy; lộ (bí mật); sót, bỏ sót
ĐỘNG · 9 nét
lỗ; hang; động; (khi đọc số) số không