滚动
gǔn dòngㄍㄨㄣˇ ㄉㄨㄥˋ
Phồn thể: 滾動
HSK 3.0 · 7–9
滚动 (gǔn dòng) nghĩa là to roll; (to do sth) in a loop; to scroll (computing); to progressively expand (economics); to rumble (of thunder).
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to roll; (to do sth) in a loop; to scroll (computing); to progressively expand (economics); to rumble (of thunder)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỔN · 13 nét
lăn; sôi (nước); cút đi! (thô)
ĐỘNG · 6 nét
động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động