Bỏ qua, tới nội dung

滑雪

huá xuěㄏㄨㄚˊ ㄒㄩㄝˇ

Phồn thể: 滑雪

HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to ski; skiing

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOẠT · 12 nét

trơn, trơn trượt; trượt; láu cá, gian xảo; (cũng là họ Hoạt)

TUYẾT · 11 nét

tuyết