Bỏ qua, tới nội dung

滑稽

huá jīㄏㄨㄚˊ ㄐㄧ

Phồn thể: 滑稽

HSK 3.0 · 7–9

滑稽 (huá jī) nghĩa là comical; funny; amusing (old pr. [gǔ jī]); huaji, a form of comedy performance popular in Shanghai, Jiangsu and Zhejiang.

Nghĩa(tính từ)

comical; funny; amusing (old pr. [gǔ jī]); huaji, a form of comedy performance popular in Shanghai, Jiangsu and Zhejiang

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOẠT · 12 nét

trơn, trơn trượt; trượt; láu cá, gian xảo; (cũng là họ Hoạt)

15 nét