滑梯
huá tīㄏㄨㄚˊ ㄊㄧ
Phồn thể: 滑梯
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
(children's) sliding board; a slide
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOẠT · 12 nét
trơn, trơn trượt; trượt; láu cá, gian xảo; (cũng là họ Hoạt)
THÊ · 11 nét
huá tīㄏㄨㄚˊ ㄊㄧ
Phồn thể: 滑梯
HSK 3.0 · 7–9
(children's) sliding board; a slide
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HOẠT · 12 nét
trơn, trơn trượt; trượt; láu cá, gian xảo; (cũng là họ Hoạt)
THÊ · 11 nét