Bỏ qua, tới nội dung

滋润

zī rùnㄗ ㄖㄨㄣˋ

Phồn thể: 滋潤

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, tính từ, danh tính từ, danh động từ)

moist; humid; to moisten; to provide moisture; comfortably off

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

NHUẬN · 10 nét