Bỏ qua, tới nội dung

滋长

zī zhǎngㄗ ㄓㄤˇ

Phồn thể: 滋長

HSK 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to grow (usually of abstract things); to yield; to develop

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

TRƯỞNG · 4 nét

dài; chiều dài; lâu