湿度
shī dùㄕ ㄉㄨˋ
Phồn thể: 濕度
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
humidity level
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẤP · 12 nét
ướt, ẩm; làm ướt
ĐẠC · 9 nét
độ (nhiệt độ, góc); mức độ; trải qua (thời gian); lần
shī dùㄕ ㄉㄨˋ
Phồn thể: 濕度
HSK 3.0 · 6
humidity level
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THẤP · 12 nét
ướt, ẩm; làm ướt
ĐẠC · 9 nét
độ (nhiệt độ, góc); mức độ; trải qua (thời gian); lần