Bỏ qua, tới nội dung

湿润

shī rùnㄕ ㄖㄨㄣˋ

Hán Việt: THẤP NHUẬN

Phồn thể: 濕潤

HSK 4HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, động từ)

ẩm, ẩm ướt, ẩm mượt

Ví dụ

  • 南方的空气比较湿润。

    nán fāng de kōng qì bǐ jiào shī rùn.

    Không khí miền Nam tương đối ẩm.

  • 下过雨,地面很湿润。

    xià guò yǔ, dì miàn hěn shī rùn.

    Mưa xong mặt đất rất ẩm.

  • 多喝水能让皮肤更湿润。

    duō hē shuǐ néng ràng pí fū gèng shī rùn.

    Uống nhiều nước giúp da ẩm mượt hơn.

Từ hay nhầm

  • 潮湿 — 湿润 thường mang nghĩa tốt (ẩm dễ chịu); 潮湿 là ẩm thấp, khó chịu.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THẤP · 12 nét

ướt, ẩm; làm ướt

NHUẬN · 10 nét