Bỏ qua, tới nội dung
Hanzi
Pass
Học từ đầu
Đề thi thử
Luyện dạng
Nói (HSKK)
Từ vựng
Từ điển
Lịch thi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Kiểm tra trình độ
Từ vựng tiếng Trung theo cấp
渐
jiān
Phồn thể:
漸
TOCFL 4
Lưu vào sổ từ
Hiện phồn thể
Nghĩa
to imbue
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
Xem nét
Tập viết
TIỆM
· 11 nét
Từ liên quan
逐渐
zhú jiàn
— dần dần, từ từ
循序渐进
xún xù jiàn jìn
— in sequence, step by step (idiom); to make steady progress incrementally