Bỏ qua, tới nội dung

循序渐进

xún xù jiàn jìnㄒㄩㄣˊ ㄒㄩˋ ㄐㄧㄢˋ ㄐㄧㄣˋ

Phồn thể: 循序漸進

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

循序渐进 (xún xù jiàn jìn) nghĩa là in sequence, step by step (idiom); to make steady progress incrementally.

Nghĩa(động từ)

in sequence, step by step (idiom); to make steady progress incrementally

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

TỰ · 7 nét

TIỆM · 11 nét

TIẾN · 7 nét

vào; tiến lên