Bỏ qua, tới nội dung

淘

táoㄊㄠˊ

Phồn thể: 淘

HSK 3.0 · 7–9

淘 (táo) nghĩa là to wash; to clean out; to cleanse; to eliminate; to dredge.

Nghĩa(động từ)

to wash; to clean out; to cleanse; to eliminate; to dredge

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét