Bỏ qua, tới nội dung

淘汰

táo tàiㄊㄠˊ ㄊㄞˋ

Phồn thể: 淘汰

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to wash out; (fig.) to cull; to weed out; to eliminate; to die out; to phase out

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

7 nét