涌
chōngㄔㄨㄥ
Phồn thể: 涌
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩachōng(động từ)
(used in place names)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩayǒng(động từ)
variant of 涌
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
chōngㄔㄨㄥ
Phồn thể: 涌
HSK 3.0 · 7–9
(used in place names)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
variant of 涌
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét