波涛汹涌
bō tāo xiōng yǒngㄅㄛ ㄊㄠ ㄒㄩㄥ ㄩㄥˇ
Phồn thể: 波濤洶湧
HSK 6
Nghĩa
waves surging forth; roaring sea
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
10 nét
7 nét
10 nét
bō tāo xiōng yǒngㄅㄛ ㄊㄠ ㄒㄩㄥ ㄩㄥˇ
Phồn thể: 波濤洶湧
HSK 6
waves surging forth; roaring sea
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
10 nét
7 nét
10 nét