Bỏ qua, tới nội dung

涌现

yǒng xiànㄩㄥˇ ㄒㄧㄢˋ

Phồn thể: 湧現

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ)

to emerge in large numbers; to spring up; to emerge prominently

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

HIỆN · 8 nét