Bỏ qua, tới nội dung

涂

túㄊㄨˊ

Phồn thể: 塗

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to apply (paint etc); to smear; to daub; to blot out; to scribble; to scrawl; (literary) mud; street

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỒ · 10 nét