Bỏ qua, tới nội dung

涂抹

tú mǒㄊㄨˊ ㄇㄛˇ

Phồn thể: 塗抹

HSK 6

Nghĩa(động từ)

to paint; to smear; to apply (makeup etc); to doodle; to erase; to obliterate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỒ · 10 nét

8 nét