Bỏ qua, tới nội dung

浓缩

nóng suōㄋㄨㄥˊ ㄙㄨㄛ

Phồn thể: 濃縮

HSK 3.0 · 7–9

浓缩 (nóng suō) nghĩa là to concentrate (a liquid); concentration; espresso coffee; abbr. for 意式浓缩咖啡.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to concentrate (a liquid); concentration; espresso coffee; abbr. for 意式浓缩咖啡

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NỒNG · 9 nét

đậm, đặc, nồng; dày (sương, khói)

SÚC · 14 nét