Bỏ qua, tới nội dung

洁净

jié jìngㄐㄧㄝˊ ㄐㄧㄥˋ

Phồn thể: 潔淨

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

clean; to cleanse

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

TỊNH · 8 nét