廉洁
lián jiéㄌㄧㄢˊ ㄐㄧㄝˊ
Phồn thể: 廉潔
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ)
incorruptible; unbribable; honest
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
9 nét
lián jiéㄌㄧㄢˊ ㄐㄧㄝˊ
Phồn thể: 廉潔
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
incorruptible; unbribable; honest
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
9 nét