波澜
bō lánㄅㄛ ㄌㄢˊ
Phồn thể: 波瀾
HSK 3.0 · 7–9
波澜 (bō lán) nghĩa là billows; great waves (fig. of a story with great momentum).
Nghĩa(danh từ)
billows; great waves (fig. of a story with great momentum)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
15 nét