奔波
bēn bōㄅㄣ ㄅㄛ
Phồn thể: 奔波
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to rush about; to be constantly on the move
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
8 nét
bēn bōㄅㄣ ㄅㄛ
Phồn thể: 奔波
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to rush about; to be constantly on the move
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
8 nét