波折
bō zhéㄅㄛ ㄓㄜˊ
Phồn thể: 波折
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
twists and turns
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
CHIẾT · 7 nét
bō zhéㄅㄛ ㄓㄜˊ
Phồn thể: 波折
HSK 3.0 · 7–9
twists and turns
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
CHIẾT · 7 nét