泉源
quán yuán
Phồn thể: 泉源
TOCFL 5
Nghĩa
springhead; fountainhead; (fig.) source
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TUYỀN · 9 nét
NGUYÊN · 13 nét
quán yuán
Phồn thể: 泉源
TOCFL 5
springhead; fountainhead; (fig.) source
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TUYỀN · 9 nét
NGUYÊN · 13 nét