Bỏ qua, tới nội dung

沙拉

shā lā

Phồn thể: 沙拉

TOCFL 2

Nghĩa

(loanword) salad

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SA · 7 nét

LẠP · 8 nét

kéo; kéo đàn (nhạc cụ dây); chở (bằng xe); (khẩu ngữ) đi ngoài