Bỏ qua, tới nội dung

污秽

wū huìㄨ ㄏㄨㄟˋ

Phồn thể: 污穢

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

nasty; sordid; filthy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

Ô · 6 nét

11 nét