污蔑
wū mièㄨ ㄇㄧㄝˋ
Phồn thể: 污蔑
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
variant of 污蔑
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
Ô · 6 nét
14 nét
wū mièㄨ ㄇㄧㄝˋ
Phồn thể: 污蔑
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
variant of 污蔑
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Ô · 6 nét
14 nét