Bỏ qua, tới nội dung

污水

wū shuǐㄨ ㄕㄨㄟˇ

Phồn thể: 污水

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

sewage

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

Ô · 6 nét

THỦY · 4 nét

nước; (cũng là họ Thủy)