Bỏ qua, tới nội dung

母鸡

mǔ jīㄇㄨˇ ㄐㄧ

Phồn thể: 母雞

Nghĩa(danh từ)

hen; don't know (humorous slang mimicking Cantonese 唔知, Jyutping: m4 zi1)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MẪU · 5 nét

KÊ · 7 nét

gà