Bỏ qua, tới nội dung

毁损

huǐ sǔn

Phồn thể: 毀損

TOCFL 5

Nghĩa

impair, damage

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

TỔN · 10 nét