毁
huǐㄏㄨㄟˇ
Phồn thể: 毀
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to destroy; to ruin; to defame; to slander
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
huǐㄏㄨㄟˇ
Phồn thể: 毀
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to destroy; to ruin; to defame; to slander
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét