欣喜
xīn xǐㄒㄧㄣ ㄒㄧˇ
Phồn thể: 欣喜
HSK 3.0 · 7–9
欣喜 (xīn xǐ) nghĩa là happy.
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
happy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÂN · 8 nét
HỈ · 12 nét
xīn xǐㄒㄧㄣ ㄒㄧˇ
Phồn thể: 欣喜
HSK 3.0 · 7–9
欣喜 (xīn xǐ) nghĩa là happy.
happy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HÂN · 8 nét
HỈ · 12 nét