Bỏ qua, tới nội dung

检

jiǎn

Phồn thể: 檢

Nghĩa

to check; to examine; to inspect; to exercise restraint

Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.

Cách viết

KIỂM · 11 nét