Bỏ qua, tới nội dung

梦见

mèng jiànㄇㄥˋ ㄐㄧㄢˋ

Phồn thể: 夢見

TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to dream about (sth or sb); to see in a dream

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MỘNG · 11 nét

giấc mơ, ước mơ; mơ

HIỆN · 4 nét

gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến