Bỏ qua, tới nội dung

梦幻

mèng huànㄇㄥˋ ㄏㄨㄢˋ

Phồn thể: 夢幻

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

dream; illusion; reverie

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MỘNG · 11 nét

giấc mơ, ước mơ; mơ

ẢO · 4 nét